UNA Strassen
Luxembourg
UNA Strassen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
UNA Strassen ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen ghi trung bình 1.90 bàn mỗi trận
UNA Strassen là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
UNA Strassen để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
UNA Strassen đạt được 60% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UNA Strassen đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.77 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với UNA Strassen tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với UNA Strassen tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
UNA Strassen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
UNA Strassen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
UNA Strassen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UNA Strassen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UNA Strassen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
UNA Strassen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UNA Strassen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UNA Strassen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UNA Strassen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UNA Strassen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
UNA Strassen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UNA Strassen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UNA Strassen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UNA Strassen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
UNA Strassen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 70:27 | 43 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63:22 | 41 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 3 | 8 | 51:24 | 27 | 60 | |
| 4 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57:26 | 31 | 58 | |
| 5 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59:38 | 21 | 58 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35:34 | 1 | 40 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48:50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43:48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 10 | 6 | 14 | 35:56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 5 | 15 | 33:50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44:47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 31:46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | 33:59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 26:49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28:65 | -37 | 25 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation